Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面谕面諭

miàn yù

面谕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面谕 trong tiếng Việt

đích thân chỉ dạy ai đó

Tra từ liên quan