Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绵竹綿竹

Mián zhú

绵竹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绵竹 trong tiếng Việt

Mianzhu, thành phố cấp huyện ở Deyang 德陽|德阳[De2 yang2], Tứ Xuyên

Tra từ liên quan