Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
描红描紅

miáo hóng

描红 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 描红 trong tiếng Việt

tô lên chữ đỏ (như một phương pháp học viết); giấy in sẵn chữ đỏ để tô lại

Tra từ liên quan