Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

miǎo

藐 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藐 trong tiếng Việt

coi thường; nhỏ; biến thể của 渺[miao3]

Tra từ liên quan