Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
免遭

miǎn zāo

免遭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 免遭 trong tiếng Việt

tránh chịu; tránh gặp (tai nạn chết người); được tha

Tra từ liên quan