Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面誉面譽

miàn yù

面誉 là gì?

面誉 [miàn yù] có nghĩa là khen ngợi ai đó khi có mặt họ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面誉 trong tiếng Việt

khen ngợi ai đó khi có mặt họ

Cách đọc và ghi nhớ 面誉

面誉 được đọc là miàn yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khen ngợi ai đó khi có mặt họ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan