Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秒差距

miǎo chā jù

秒差距 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秒差距 trong tiếng Việt

parsec (thiên văn học)

Tra từ liên quan