苗床 là gì?
苗床 [miáo chuáng] có nghĩa là luống gieo hạt.
Nghĩa của từ 苗床 trong tiếng Việt
luống gieo hạt
Cách đọc và ghi nhớ 苗床
苗床 được đọc là miáo chuáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “luống gieo hạt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .