Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苗床

miáo chuáng

苗床 là gì?

苗床 [miáo chuáng] có nghĩa là luống gieo hạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苗床 trong tiếng Việt

luống gieo hạt

Cách đọc và ghi nhớ 苗床

苗床 được đọc là miáo chuáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “luống gieo hạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan