Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面罩

miàn zhào

面罩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面罩 trong tiếng Việt

mặt nạ; tấm che; mặt nạ bảo hộ (ví dụ: đồ lặn, mặt nạ phòng độc)

Tra từ liên quan