Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
庙会廟會

miào huì

庙会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 庙会 trong tiếng Việt

lễ hội chùa

Tra từ liên quan