Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

miào

庙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 庙 trong tiếng Việt

đền miếu; nơi thờ cúng tổ tiên; LT:座[zuo4]; hội chợ chùa; điện thờ lớn của hoàng gia; thuộc về hoàng gia

Tra từ liên quan