Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

miáo

瞄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞄 trong tiếng Việt

  1. nhắm (bắn)
  2. (nghĩa bóng) nhắm ánh nhìn vào
  3. liếc nhìn
Tra từ liên quan