瞄 miáo 瞄 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瞄 trong tiếng Việt nhắm (bắn)(nghĩa bóng) nhắm ánh nhìn vàoliếc nhìn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan