Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猫沙貓沙

māo shā

猫沙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猫沙 trong tiếng Việt

cát vệ sinh cho mèo; cát cho mèo đi vệ sinh

Tra từ liên quan