Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猫头鹰貓頭鷹

māo tóu yīng

猫头鹰 là gì?

猫头鹰 [māo tóu yīng] có nghĩa là cú mèo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猫头鹰 trong tiếng Việt

cú mèo

Cách đọc và ghi nhớ 猫头鹰

猫头鹰 được đọc là māo tóu yīng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cú mèo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan