猫头鹰 là gì?
猫头鹰 [māo tóu yīng] có nghĩa là cú mèo.
Nghĩa của từ 猫头鹰 trong tiếng Việt
cú mèo
Cách đọc và ghi nhớ 猫头鹰
猫头鹰 được đọc là māo tóu yīng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cú mèo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .