Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毛遂自荐毛遂自薦

Máo Suì zì jiàn

毛遂自荐 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毛遂自荐 trong tiếng Việt

Mao Toại tự tiến cử (thành ngữ); tự đề nghị phục vụ (theo phong cách Mao Toại xung phong phục vụ Vua nước Sở 楚 thời Chiến Quốc)

Tra từ liên quan