Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
马瑙斯
Mǎ nǎo sī

Thành phố Manaus (Brazil)

Cụm từ
玛纳斯
Mǎ nà sī

Manas, anh hùng của sử thi Kyrgyz; Huyện và thị trấn Manas ở châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
玛纳斯河
Mǎ nà sī Hé

Sông Manas, Tân Cương

Cụm từ
玛纳斯县
Mǎ nà sī xiàn

Huyện Manas ở châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
玛纳斯镇
Mǎ nà sī zhèn

Thị trấn Manas ở châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
玛拿西
Mǎ ná xī

Manasseh (con trai của Hezekiah)

Cụm từ
慢板
màn bǎn

nhịp độ chậm; adagio

Cụm từ
慢班
màn bān

lớp học bổ trợ (trong trường)

Cụm từ
慢半拍
màn bàn pāi

(âm nhạc) chậm nửa nhịp; (ví von) khá chậm (trong thực hiện nhiệm vụ, hiểu biết, v.v.)

Cụm từ
瞒报
mán bào

che giấu hoặc lừa dối trong báo cáo; làm sai lệch bằng cách báo cáo quá hoặc thiếu

Cụm từ
曼波
màn bō

điệu nhảy mambo (từ mượn)

Cụm từ
曼波鱼
màn bō yú

cá mặt trăng (Mola mola)

Cụm từ
慢步
màn bù

bước đi chậm rãi

Cụm từ
漫步
màn bù

đi dạo; đi lang thang; đi bộ thư giãn; đi tản bộ

Cụm từ
瞒不过
mán bù guò

không thể che giấu (một việc) khỏi (ai đó)

Cụm từ
蛮不讲理
mán bù jiǎng lǐ

hoàn toàn vô lý

Cụm từ
漫不经心
màn bù jīng xīn

cẩu thả; không chú ý; lơ đãng; thờ ơ

Cụm từ
漫不经意
màn bù jīng yì

cẩu thả; không quan tâm

Cụm từ
满不在乎
mǎn bù zài hu

không hề bận tâm (thành ngữ); liều lĩnh; không thèm quan tâm; không nao núng; chẳng màng; vô tư lự

Thành ngữ
漫步者
màn bù zhě

người đi dạo; một người đang đi dạo

Cụm từ
蔓草
màn cǎo

cây leo; cây bò; cây quấn

Cụm từ
蛮缠
mán chán

quấy rầy; phiền nhiễu không ngừng

Cụm từ
慢长
màn cháng

cực kỳ dài; không kết thúc

Cụm từ
漫长
màn cháng

rất dài; không dứt

Cụm từ
满场一致
mǎn chǎng yī zhì

nhất trí

Cụm từ
满潮
mǎn cháo

thuỷ triều cao; nước dâng cao

Cụm từ
慢车
màn chē

xe buýt hoặc tàu chậm; tàu chậm nhiều ga

Cụm từ
曼城
Màn chéng

Manchester, Anh; câu lạc bộ bóng đá Manchester City

Cụm từ
满城
Mǎn chéng

huyện Mãn Thành ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
曼城队
Màn chéng duì

đội bóng Manchester City

Cụm từ