Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矛头指向矛頭指向

máo tóu zhǐ xiàng

矛头指向 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矛头指向 trong tiếng Việt

nhắm vào ai đó hoặc cái gì đó (để tấn công, chỉ trích,...)

Tra từ liên quan