矛头指向
nhắm vào ai đó hoặc cái gì đó (để tấn công, chỉ trích,...)
nhắm vào ai đó hoặc cái gì đó (để tấn công, chỉ trích,...)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mũi giáo; ngạnh; cuộc tấn công hoặc chỉ trích
›矛隼máo sǔn(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt lớn (Falco rusticolus)
›矛纹草鹛máo wén cǎo méi(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu vằn Trung Quốc (Babax lanceolatus)
›矛盾máo dùnmâu thuẫn; LT:個|个[ge4]; quan điểm mâu thuẫn; mang tính mâu thuẫn
›矛柄máo bǐngcán
›矛斑蝗莺máo bān huáng yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích bèo mảnh (Locustella lanceolata)
›蒙骗mēng piànlừa gạt; lừa dối; lừa ai đó
›蒙头转向mēng tóu zhuǎn xiàngmất phương hướng; bối rối hoàn toàn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.