Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毛刷

máo shuā

毛刷 là gì?

毛刷 [máo shuā] có nghĩa là bàn chải.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毛刷 trong tiếng Việt

bàn chải

Cách đọc và ghi nhớ 毛刷

毛刷 được đọc là máo shuā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bàn chải”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan