Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铆上鉚上

mǎo shàng

铆上 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铆上 trong tiếng Việt

dốc toàn lực; nỗ lực để đối mặt với

Tra từ liên quan