矛隼
(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt lớn (Falco rusticolus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt lớn (Falco rusticolus)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu vằn Trung Quốc (Babax lanceolatus)
›矛斑蝗莺máo bān huáng yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích bèo mảnh (Locustella lanceolata)
›矛头máo tóumũi giáo; ngạnh; cuộc tấn công hoặc chỉ trích
›矛盾máo dùnmâu thuẫn; LT:個|个[ge4]; quan điểm mâu thuẫn; mang tính mâu thuẫn
›矛头指向máo tóu zhǐ xiàngnhắm vào ai đó hoặc cái gì đó (để tấn công, chỉ trích,...)
›矛柄máo bǐngcán
›蒙骗mēng piànlừa gạt; lừa dối; lừa ai đó
›蒙头转向mēng tóu zhuǎn xiàngmất phương hướng; bối rối hoàn toàn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.