Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猫声鸟貓聲鳥

māo shēng niǎo

猫声鸟 là gì?

猫声鸟 [māo shēng niǎo] có nghĩa là chim nhại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猫声鸟 trong tiếng Việt

chim nhại

Cách đọc và ghi nhớ 猫声鸟

猫声鸟 được đọc là māo shēng niǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chim nhại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan