猫声鸟 là gì?
猫声鸟 [māo shēng niǎo] có nghĩa là chim nhại.
Nghĩa của từ 猫声鸟 trong tiếng Việt
chim nhại
Cách đọc và ghi nhớ 猫声鸟
猫声鸟 được đọc là māo shēng niǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chim nhại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .