矛头 là gì?
矛头 [máo tóu] có nghĩa là mũi giáo; ngạnh; cuộc tấn công hoặc chỉ trích.
Nghĩa của từ 矛头 trong tiếng Việt
- mũi giáo
- ngạnh
- cuộc tấn công hoặc chỉ trích
Cách đọc và ghi nhớ 矛头
矛头 được đọc là máo tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mũi giáo; ngạnh; cuộc tấn công hoặc chỉ trích”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .