Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矛头矛頭

máo tóu

矛头 là gì?

矛头 [máo tóu] có nghĩa là mũi giáo; ngạnh; cuộc tấn công hoặc chỉ trích.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矛头 trong tiếng Việt

  1. mũi giáo
  2. ngạnh
  3. cuộc tấn công hoặc chỉ trích

Cách đọc và ghi nhớ 矛头

矛头 được đọc là máo tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mũi giáo; ngạnh; cuộc tấn công hoặc chỉ trích”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan