Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
茅台茅臺

máo tái

茅台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茅台 trong tiếng Việt

rượu maotai 茅臺酒|茅台酒[mao2 tai2 jiu3]

Tra từ liên quan