Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毛手毛脚毛手毛腳

máo shǒu máo jiǎo

毛手毛脚 là gì?

毛手毛脚 [máo shǒu máo jiǎo] có nghĩa là một cách cẩu thả và bừa bãi; sờ soạng; mò mẫm; làm càn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毛手毛脚 trong tiếng Việt

  1. một cách cẩu thả và bừa bãi
  2. sờ soạng
  3. mò mẫm
  4. làm càn

Cách đọc và ghi nhớ 毛手毛脚

毛手毛脚 được đọc là máo shǒu máo jiǎo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một cách cẩu thả và bừa bãi; sờ soạng; mò mẫm; làm càn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan