Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卯榫

mǎo sǔn

卯榫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卯榫 trong tiếng Việt

mộng và lỗ mộng (rãnh và lưỡi tạo thành mối nối thợ mộc)

Tra từ liên quan