Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
连长
lián zhǎng

đại đội trưởng

Cụm từ
连战连胜
lián zhàn lián shèng

chiến đấu và chiến thắng liên tiếp (thành ngữ); luôn luôn chiến thắng

Thành ngữ
脸罩
liǎn zhào

mặt nạ che mặt

Cụm từ
炼珍
liàn zhēn

món cao lương mỹ vị (thức ăn)

Cụm từ
立案侦查
lì àn zhēn chá

lập hồ sơ điều tra; khởi tố (một vụ án)

Cụm từ
廉政
lián zhèng

liêm chính; chính phủ trong sạch và liêm khiết

Cụm từ
廉正
lián zhèng

ngay thẳng và liêm khiết; liêm chính

Cụm từ
廉政公署
Lián zhèng Gōng shǔ

Ủy ban Độc lập Chống Tham nhũng, Hồng Kông (ICAC)

Cụm từ
廉直
lián zhí

ngay thẳng và trung thực; không thể hối lộ; rất thanh liêm

Cụm từ
炼制
liàn zhì

(hóa học) tinh chế

Cụm từ
连指手套
lián zhǐ shǒu tào

găng tay liền ngón

Cụm từ
炼之未定
liàn zhī wèi dìng

dành nhiều thời gian suy nghĩ về điều gì đó mà không thể đưa ra quyết định

Cụm từ
连中三元
lián zhòng sān yuán

(xưa) đỗ đầu kỳ thi hương, kỳ thi hội và kỳ thi đình liên tiếp; (thể thao,...) đạt ba thành công liên tiếp (ba trận liên tiếp, ba bàn trong một trận,...)

Cụm từ
连州
Lián zhōu

Liên Châu, thành phố cấp huyện ở Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

Cụm từ
联轴节
lián zhòu jié

(cơ học) khớp nối

Cụm từ
联轴器
lián zhòu qì

(cơ học) khớp nối; bộ ghép nối

Cụm từ
连州市
Lián zhōu shì

Liên Châu, thành phố cấp huyện ở Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

Cụm từ
连轴转
lián zhóu zhuàn

(thành ngữ) làm việc không ngừng nghỉ; làm việc suốt ngày đêm

Thành ngữ
连珠
lián zhū

nối liền như chuỗi ngọc; diễn ra liên tiếp; thẳng hàng; Renju, một trò chơi Nhật Bản, còn gọi là Gomoku hay năm quân liền nhau

Cụm từ
连铸
lián zhù

đúc liên tục (luyện kim)

Cụm từ
镰状红血球贫血症
lián zhuàng hóng xuè qiú pín xuè zhèng

bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm

Cụm từ
镰状细胞血症
lián zhuàng xì bāo xuè zhèng

bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm

Cụm từ
联缀
lián zhuì

biến thể của 連綴|连缀[lian2 zhui4]

Cụm từ
连缀
lián zhuì

ghép lại; liên kết; liên tiếp; một cụm

Cụm từ
连缀动词
lián zhuì dòng cí

động từ nối

Cụm từ
连珠炮
lián zhū pào

làn đạn liên hồi (thường dùng để ví von với nói nhanh)

Cụm từ
炼字
liàn zì

rèn chữ

Cụm từ
帘子
lián zi

rèm

Cụm từ
练字
liàn zì

luyện viết chữ

Cụm từ
莲子
lián zǐ

hạt sen

Cụm từ