Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙骨龍骨

lóng gǔ

龙骨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙骨 trong tiếng Việt

"xương rồng" (xương hoặc răng động vật hóa thạch, dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa); xương ức (của chim); sống tàu (của thuyền)

Tra từ liên quan