龙骨龍骨
龙骨 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 龙骨 trong tiếng Việt
"xương rồng" (xương hoặc răng động vật hóa thạch, dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa); xương ức (của chim); sống tàu (của thuyền)
"xương rồng" (xương hoặc răng động vật hóa thạch, dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa); xương ức (của chim); sống tàu (của thuyền)