Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙驹龍駒

lóng jū

龙驹 là gì?

龙驹 [lóng jū] có nghĩa là ngựa tốt; người trẻ tài giỏi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙驹 trong tiếng Việt

  1. ngựa tốt
  2. người trẻ tài giỏi

Cách đọc và ghi nhớ 龙驹

龙驹 được đọc là lóng jū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngựa tốt; người trẻ tài giỏi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan