Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙豆龍豆

lóng dòu

龙豆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙豆 trong tiếng Việt

đậu rồng; đậu đũa

Tra từ liên quan