Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
龙卷

龙卷

lóng juǎn

lốc xoáy; vòi rồng; cơn lốc

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể龙卷
Phồn thể龍捲
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026

Nghĩa của 龙卷 trong tiếng Việt

  1. lốc xoáy
  2. vòi rồng
  3. cơn lốc

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

龙卷 đọc là lóng juǎn, thuộc nhóm cụm từ và có nghĩa chính là “lốc xoáy; vòi rồng; cơn lốc”.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề