龙卷 龙卷 lóng juǎn lốc xoáy; vòi rồng; cơn lốc Cụm từ Tiêu chuẩn 🔊 Nghe phát âm Sao chép chữ Chia sẻ Giản thể龙卷 Phồn thể龍捲 Số chữ Hán2 chữ Cập nhật15/07/2026