Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙凤胎龍鳳胎

lóng fèng tāi

龙凤胎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙凤胎 trong tiếng Việt

sinh đôi khác giới tính

Tra từ liên quan