Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垄沟壟溝

lǒng gōu

垄沟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垄沟 trong tiếng Việt

luống cày (nông nghiệp)

Tra từ liên quan