龙龛手镜
xem 龍龕手鑑|龙龛手鉴[Long2 kan1 Shou3 jian4]
xem 龍龕手鑑|龙龛手鉴[Long2 kan1 Shou3 jian4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
măng tây; (Đài Loan) đọt non của dây su su 佛手瓜[fo2 shou3 gua1]
›龙凤胎lóng fèng tāisinh đôi khác giới tính
›龙龛手鉴Lóng kān Shǒu jiànLongkan Shoujian, từ điển chữ Hán từ năm 997 SCN chứa 26.430 mục, với bộ thủ được xếp vào 240 nhóm vần và…
›龙凤区Lóng fèng qūquận Long Phụng của thành phố Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang
›龙凤lóng fèngrồng và phượng
›龙须糖lóng xū tángmón kẹo râu rồng, một loại kẹo của Trung Quốc làm từ kẹo dẻo có bột, kéo thành sợi tơ
›龙体lóng tǐlong thể; tình trạng sức khỏe của hoàng đế
›龙骨车lóng gǔ chēcối xay nước
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.