垄断
độc quyền
độc quyền
垄断 thường mang nghĩa “độc quyền”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 垄断 cùng cụm 反垄断 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chống độc quyền
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
luống cày (nông nghiệp)
›垒砌lěi qìxây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớp
›垒球lěi qiúbóng chày mềm
›垒固Lěi gùLoi-kaw, thủ phủ bang Kaya, Myanmar
›垃圾食品lā jī shí pǐnđồ ăn nhanh; thực phẩm có hại cho sức khỏe
›垃圾电邮lā jī diàn yóuxem 垃圾郵件|垃圾邮件[la1 ji1 you2 jian4]
›垃圾邮件lā jī yóu jiànthư rác; tin nhắn spam; thư không mong muốn
›垃圾车lā jī chēxe chở rác (hoặc phương tiện khác)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.