Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙肝凤胆龍肝鳳膽

lóng gān fèng dǎn

龙肝凤胆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙肝凤胆 trong tiếng Việt

  1. món ăn hiếm
  2. quốc vị (cao lương mỹ vị)
Tra từ liên quan