Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蓝莓藍莓

lán méi

蓝莓 là gì?

蓝莓 [lán méi] có nghĩa là việt quất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓝莓 trong tiếng Việt

việt quất

Cách đọc và ghi nhớ 蓝莓

蓝莓 được đọc là lán méi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “việt quất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan