Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烂漫爛漫

làn màn

烂漫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烂漫 trong tiếng Việt

rực rỡ; hoang sơ (tức là cư xử tự nhiên)

Tra từ liên quan