Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阑槛闌檻

lán kǎn

阑槛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阑槛 trong tiếng Việt

xem 闌檻|阑槛[lan2 jian4]

Tra từ liên quan