阑槛闌檻 lán kǎn 阑槛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阑槛 trong tiếng Việt xem 闌檻|阑槛[lan2 jian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan