Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拦路攔路

lán lù

拦路 là gì?

拦路 [lán lù] có nghĩa là chặn đường ai đó; phục kích.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拦路 trong tiếng Việt

  1. chặn đường ai đó
  2. phục kích

Cách đọc và ghi nhớ 拦路

拦路 được đọc là lán lù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chặn đường ai đó; phục kích”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan