懒猫懶貓 lǎn māo 懒猫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 懒猫 trong tiếng Việt mèo uể oải hoặc chậm chạp; (bóng) người lười biếng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan