Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
懒猫懶貓

lǎn māo

懒猫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 懒猫 trong tiếng Việt

mèo uể oải hoặc chậm chạp; (bóng) người lười biếng

Tra từ liên quan