滥砍滥伐濫砍濫伐 làn kǎn làn fá 滥砍滥伐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滥砍滥伐 trong tiếng Việt tàn phá rừng một cách bừa bãi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan