滥砍滥伐
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
滥砍滥伐
tàn phá rừng một cách bừa bãi
Giản thể滥砍滥伐
Phồn thể濫砍濫伐
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng