Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
褴褛襤褸

lán lǚ

褴褛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 褴褛 trong tiếng Việt

rách rưới; xộc xệch

Tra từ liên quan