蓝缕藍縷 lán lǚ 蓝缕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蓝缕 trong tiếng Việt biến thể của 襤褸|褴褛[lan2 lu:3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan