蓝缕
biến thể của 襤褸|褴褛[lan2 lu:3]
biến thể của 襤褸|褴褛[lan2 lu:3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim ác là xanh (Cissa chinensis)
›蓝翅八色鸫lán chì bā sè dōng(loài chim ở Trung Quốc) đuôi cụt cánh xanh (Pitta moluccensis)
›蓝绿藻lán lǜ zǎoVi khuẩn lam (tảo lam)
›蓝翅噪鹛lán chì zào méi(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cánh lam (Trochalopteron squamatum)
›蓝绿菌lán lǜ jūnVi khuẩn lam (tảo lam)
›蓝翅希鹛lán chì xī méi(loài chim ở Trung Quốc) mi trắng cánh xanh (Minla cyanouroptera)
›蓝细菌lán xì jūnVi khuẩn lam (tảo lam)
›蓝翅叶鹎lán chì yè bēi(loài chim ở Trung Quốc) chim vẹt lá cánh xanh (Chloropsis cochinchinensis)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.