蓝领
lao động chân tay; công nhân lao động chân tay
lao động chân tay; công nhân lao động chân tay
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ trán xanh chân dài (Cinclidium frontale)
›蓝靛lán diànchàm
›蓝头红尾鸲lán tóu hóng wěi qú(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi đỏ đầu xanh (Phoenicurus coeruleocephala)
›蓝金黄lán jīn huángxanh, vàng kim và vàng (BGY), ba phương thức thao túng: kiểm soát thông tin (qua truyền thông và Internet)…
›蓝额红尾鸲lán é hóng wěi qú(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi đỏ trán xanh (Phoenicurus frontalis)
›蓝调lán diàonhạc blues
›蓝藻门lán zǎo ménCyanobacteria (ngành tảo lam)
›蓝颜知己lán yán zhī jǐbạn nam thân thiết; người tâm giao
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.