Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉尼娜

Lā Ní nà

拉尼娜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉尼娜 trong tiếng Việt

La Niña, biến đổi khí hậu xích đạo ở Đông Thái Bình Dương, trái ngược với El Niño 厄爾尼諾|厄尔尼诺

Tra từ liên quan