拉尼娜 Lā Ní nà 拉尼娜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拉尼娜 trong tiếng Việt La Niña, biến đổi khí hậu xích đạo ở Đông Thái Bình Dương, trái ngược với El Niño 厄爾尼諾|厄尔尼诺 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan