兰考县
huyện Lankao ở Kaifeng 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam
huyện Lankao ở Kaifeng 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Lankao ở Kaifeng 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam
›兰溪市Lán xī shìLanxi, thành phố cấp huyện ở Jinhua 金華|金华[Jin1 hua2], Chiết Giang
›兰溪Lán xīLanxi, thành phố cấp huyện ở Jinhua 金華|金华[Jin1 hua2], Chiết Giang
›兰西Lán xīhuyện Langxi ở Suihua 綏化|绥化, Hắc Long Giang
›兰西县Lán xī xiànhuyện Lan Tây ở Tú Hoa 綏化|绥化, Hắc Long Giang
›兰舟lán zhōunghĩa đen: thuyền làm từ gỗ mộc lan; từ ngữ thơ ca chỉ thuyền
›兰章lán zhāngmột bài phát biểu hoặc tác phẩm viết đẹp; bài viết tuyệt đẹp của bạn (tôn kính)
›兰科lán kēhọ Lan (Orchidaceae)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.