Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蓝菌藍菌

lán jūn

蓝菌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓝菌 trong tiếng Việt

vi khuẩn lam (tảo lam)

Tra từ liên quan