Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空地导弹空地導彈

kōng dì dǎo dàn

空地导弹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空地导弹 trong tiếng Việt

tên lửa không đối đất

Tra từ liên quan