Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kòng

控 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 控 trong tiếng Việt

  1. kiểm soát
  2. buộc tội
  3. cáo buộc
  4. kiện
  5. lật ngược vật chứa để làm rỗng
  6. (hậu tố) (tiếng lóng) người mê đắm
  7. người đam mê
  8. tín đồ
  9. phile hoặc -philia
Tra từ liên quan