空荡荡空蕩蕩 kōng dàng dàng 空荡荡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 空荡荡 trong tiếng Việt trống rỗng; vắng vẻ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan